Nghĩa tiếng Việt của
initiative
Phiên âm Mỹ /ˌɪˈnɪʃətɪv/
Transcript: từ "initiative" phát âm Mỹ /ˌɪˈnɪʃətɪv/ — audio file: initiative.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1845) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
bắt đầu, khởi đầu
danh từ
bước đầu, sự khởi đầu, sự khởi xướng
to take the initiative in something — dẫn đầu trong việc gì, làm đầu tàu trong việc gì; khởi xướng việc gì
to have the initiative — có khả năng dẫn đầu; có quyền dẫn đầu
sáng kiến, óc sáng kiến
(quân sự) thế chủ động
to hold the initiative — nắm thế chủ động
quyền đề xướng luật lệ của người công dân (Thuỵ sĩ...)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện
sáng kiến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take the initiative (IN V-ing) = chủ động khởi xướng (collocation Task 2: "took the initiative in reopening").
- on one's own initiative = tự mình không ai giao (formal).
- initiative (n) — sáng kiến: "a government initiative"; initiate (v — khởi động); initial (adj — ban đầu).
Dễ nhầm
- initiative (sáng kiến chủ động) vs proposal (đề xuất — cần người duyệt) vs enterprise (doanh nghiệp/khí phách).
- "lose the initiative" (mất thế chủ động — quân sự/kinh doanh).
Mẫu câu giá trị
- "Fisherwomen took the initiative in mapping unsafe tides." (các ngư dân nữ chủ động lập bản đồ con nước nguy hiểm.)
- "The flood siren was a grassroots initiative." (còi báo lũ là một sáng kiến từ dân.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật