Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với run (kèm trái nghĩa)?
“run” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là work, lead, discharge; trái nghĩa thường gặp: idle, follow, charge. “run” thường mang nghĩa "chạy": "run a company/a course" = điều, còn “work” thiên về nghĩa "I have work to do", KHÔNG nói "a work"); chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“run” thường mang nghĩa "chạy": "run a company/a course" = điều, còn “work” thiên về nghĩa "I have work to do", KHÔNG nói "a work"); chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| work | /wɝk/ | gần nhất về nghĩa |
| lead | /lɛd/ | học thuật/trung tính |
| discharge | /dɪsˈtʃɑɹdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| endure | /ɛnˈdjʊɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| flow | /floʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| lean | /lin/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| range | /ɹeɪndʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| drive | /dɹaɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “run” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “work” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The report is due Friday — we're running out of time.
báo cáo hạn thứ Sáu — thời gian đang cạn - She runs the marketing team.
cô ấy điều hành đội marketing - at a run
đang chạy