Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với run (kèm trái nghĩa)?

“run” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là work, lead, discharge; trái nghĩa thường gặp: idle, follow, charge. “run” thường mang nghĩa "chạy": "run a company/a course" = điều, còn “work” thiên về nghĩa "I have work to do", KHÔNG nói "a work"); chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

“run” thường mang nghĩa "chạy": "run a company/a course" = điều, còn “work” thiên về nghĩa "I have work to do", KHÔNG nói "a work"); chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
work/wɝk/gần nhất về nghĩa
lead/lɛd/học thuật/trung tính
discharge/dɪsˈtʃɑɹdʒ/ngữ cảnh hẹp hơn
endure/ɛnˈdjʊɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
flow/floʊ/ngữ cảnh hẹp hơn
lean/lin/ngữ cảnh hẹp hơn
range/ɹeɪndʒ/ngữ cảnh hẹp hơn
drive/dɹaɪv/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “run” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “work” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu