Nghĩa tiếng Việt của
answering
Phiên âm Mỹ /ˈænsɚɪŋ/ BrE /ˈænsəɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "answering" phát âm Mỹ /ˈænsɚɪŋ/ Anh /ˈænsəɪŋ/ — audio file: answering.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-đáp lại
sự trả lời
tiếp nhận
Lĩnh vực: toán & tin
sự đáp
trả lời
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- answer a question/phone; answering machine; answer → answering
Dễ nhầm
- answering is the -ing form of answer; answer a question directly, answer somebody’s question
Mẫu câu giá trị
- “She is answering emails before the meeting begins.” (Cô đang trả lời email trước khi cuộc họp bắt đầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật