Nghĩa tiếng Việt của
investigate
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈvɛstəˌɡeɪt/
Transcript: từ "investigate" phát âm Mỹ /ˌɪnˈvɛstəˌɡeɪt/ — audio file: investigate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1533) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
động từ
điều tra nghiên cứu
Chuyên ngành kinh tế
khảo sát
nghiên cứu điều tra
thẩm tra
Chuyên ngành kỹ thuật
điều tra
khảo sát
kiểm tra
nghiên cứu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- investigate + vụ việc — tân ngữ trực tiếp: "investigate the leak" (KHÔNG "investigate about").
- investigation (n — "under investigation" (đang bị điều tra)); investigator (điều tra viên).
- investigate (đào sâu bằng chứng) vs examine (xét kỹ — đã có note) vs inquire (hỏi điều tra — formal).
Dễ nhầm
- "investigate INTO" ✗ — chỉ "investigate" hoặc "an investigation INTO the case" (danh từ mới có into).
- investigate – investigated – investigating.
Mẫu câu giá trị
- "Regulators investigated the cloned-card ring." (cơ quan quản lý điều tra đường dây thẻ nhân bản).
- "Two depots are under investigation for fake logs." (hai kho đang bị điều tra vì nhật ký giả).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật