Nghĩa tiếng Việt của
investigator
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈvɛstəˌɡeɪtɚ/ BrE /ˌɪnˈvɛstəˌɡeɪtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "investigator" phát âm Mỹ /ˌɪnˈvɛstəˌɡeɪtɚ/ Anh /ˌɪnˈvɛstəˌɡeɪtə/ — audio file: investigator.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người điều tra nghiên cứu
Chuyên ngành kinh tế
người điều tra
người nghiên cứu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- private investigator; lead investigator; investigate → person examining a case
Dễ nhầm
- an investigator examines facts to discover what happened; a private investigator works independently rather than for the police
Mẫu câu giá trị
- “The investigator interviewed several witnesses.” (Điều tra viên phỏng vấn một số nhân chứng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật