Nghĩa tiếng Việt của

investigator

Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈvɛstəˌɡeɪtɚ/ BrE /ˌɪnˈvɛstəˌɡeɪtə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "investigator" phát âm Mỹ /ˌɪnˈvɛstəˌɡeɪtɚ/ Anh /ˌɪnˈvɛstəˌɡeɪtə/ — audio file: investigator.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người điều tra nghiên cứu
Chuyên ngành kinh tế
người điều tra
người nghiên cứu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật