Nghĩa tiếng Việt của

describe

Phiên âm Mỹ /dɪˈskɹaɪb/ BrE /dɪˈskraɪb/

Transcript: từ "describe" phát âm Mỹ /dɪˈskɹaɪb/ Anh /dɪˈskraɪb/ — audio file: describe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #457) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
tả, diễn tả, mô tả, miêu tả
vạch, vẽ
to describe a circle with a pair of compasses — vạch một vòng tròn bằng com-pa
cho là, coi là; định rõ tính chất
he described hinself as a doctor — nó tự xưng là bác sĩ
Chuyên ngành kỹ thuật
đi (theo)
miêu tả
mô tả
Lĩnh vực: điện lạnh
vạch ra
vẽ ra

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật