Nghĩa tiếng Việt của
describe
Phiên âm Mỹ /dɪˈskɹaɪb/ BrE /dɪˈskraɪb/
Transcript: từ "describe" phát âm Mỹ /dɪˈskɹaɪb/ Anh /dɪˈskraɪb/ — audio file: describe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #457) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
tả, diễn tả, mô tả, miêu tả
vạch, vẽ
to describe a circle with a pair of compasses — vạch một vòng tròn bằng com-pa
cho là, coi là; định rõ tính chất
he described hinself as a doctor — nó tự xưng là bác sĩ
Chuyên ngành kỹ thuật
đi (theo)
miêu tả
mô tả
Lĩnh vực: điện lạnh
vạch ra
vẽ ra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- describe = mô tả: describe something TO somebody: "describe the man to the police" (tả người đó cho cảnh sát — có to).
- description (n): a description OF = mô tả về: "a brief description of the course".
Dễ nhầm
- Bị động hay gặp: "The film was described as a masterpiece." (được mô tả là kiệt tác).
Mẫu câu giá trị
- "Can you describe the caller's voice?" (bạn tả giọng người gọi được không?).
- "The report describes three possible futures." (báo cáo mô tả ba kịch bản tương lai).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật