Nghĩa tiếng Việt của
reputation
Phiên âm Mỹ /ˌɹɛpjəˈteɪʃən/ BrE /ˌrɛpjəˈteɪʃən/
Transcript: từ "reputation" phát âm Mỹ /ˌɹɛpjəˈteɪʃən/ Anh /ˌrɛpjəˈteɪʃən/ — audio file: reputation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1859) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tiếng (xấu, tốt...)
he had the reputation of raching his tenants — lâo ta có tiếng về bóc lột tận xương tuỷ tá điền của lão
tiếng tốt, thanh danh, danh tiếng
a scientist of world wide — một nhà khoa học danh tiếng khắp thế giới
Chuyên ngành kinh tế
danh tiếng
thanh danh
thành danh
uy tín
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
uy tín
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a reputation FOR something/V-ing = tiếng tốt/xấu về (giới từ for!): "a reputation for fairness".
- build/earn/ruin a reputation (dựng/giữ/đổ tiếng — collocation).
- reputed (adj — đồn là: "the reputed oldest pier"); "reputable" (uy tín — nhà cung cấp).
Dễ nhầm
- reputation (tiếng tăm — xã hội đánh giá) vs fame (danh tiếng — độ nổi) vs name (danh hiệu — "make a name").
- "by reputation" (theo tiếng đồn — chưa gặp trực tiếp).
Mẫu câu giá trị
- "The depot built a reputation for on-time refunds." (bến xe dựng tiếng cho hoàn tiền đúng hẹn.)
- "Night work earned the yard a reputation for reliability." (việc đêm mang lại cho bãi tiếng đáng tin.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật