Nghĩa tiếng Việt của

reputation

Phiên âm Mỹ /ˌɹɛpjəˈteɪʃən/ BrE /ˌrɛpjəˈteɪʃən/

Transcript: từ "reputation" phát âm Mỹ /ˌɹɛpjəˈteɪʃən/ Anh /ˌrɛpjəˈteɪʃən/ — audio file: reputation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1859) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tiếng (xấu, tốt...)
he had the reputation of raching his tenants — lâo ta có tiếng về bóc lột tận xương tuỷ tá điền của lão
tiếng tốt, thanh danh, danh tiếng
a scientist of world wide — một nhà khoa học danh tiếng khắp thế giới
Chuyên ngành kinh tế
danh tiếng
thanh danh
thành danh
uy tín
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
uy tín

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật