Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với really?

“really” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là rattling, actually, real; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. Writing học thuật hạn chế really/very — thay bằng significantly/considerably khi so sánh số liệu. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

Writing học thuật hạn chế really/very — thay bằng significantly/considerably khi so sánh số liệu.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
rattling/ˈɹætlɪŋ/gần nhất về nghĩa
actually/ˈækˌtʃuəli/học thuật/trung tính
real/ɹil/ngữ cảnh hẹp hơn
very/ˈvɛɹi/ngữ cảnh hẹp hơn
truly/ˈtɹuli/ngữ cảnh hẹp hơn
fact/fækt/ngữ cảnh hẹp hơn
just/dʒʌst/ngữ cảnh hẹp hơn
true/tɹu/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “really” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “rattling” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu