Nghĩa tiếng Việt của
just
Phiên âm Mỹ /dʒʌst/
Transcript: từ "just" phát âm Mỹ /dʒʌst/ — audio file: just.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #64) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
công bằng
to be just to someone — công bằng đối với ai
xứng đáng, đích đáng, thích đáng
a just reward — phần thưởng xứng đáng
a just punishment — sự trừng phạt đích đáng
chính đáng, chính nghĩa, hợp lẽ phải
just cause — chính nghĩa
đúng, đúng đắn, có căn cứ
phó từ
đúng, chính
just at that spot — đúng ở chỗ đó
just here — chính tại đây
just three o'clock — đúng ba giờ
just as you say — đúng như anh nói
just so — đúng vậy
that is just it — đúng như thế đấy
vừa đúng, vừa đủ, vừa kịp
I just caught the train — tôi chỉ vừa kịp lên xe lửa
just in time — vừa đúng lúc
vừa mới
I have just seen him — tôi vừa mới trông thấy nó
just now — đúng lúc này; vừa mới xong, ngay vừa rồi
chỉ
take just one — chỉ được lấy một chiếc thôi
just a moment, please! — yêu cầu chỉ đợi cho một lát
I'll say just this — tôi sẽ chỉ nói điều này thôi
(thông tục) hoàn toàn, thật đúng là
it is just splendid — thật đúng là lộng lẫy
(thông tục), (thân mật) một chút, một tí; thử xem
just feel it — thử mà xem
just shut the door, will you? — phiền ông đóng hộ cửa một tí
danh từ & nội động từ
(như) joust
Chuyên ngành kỹ thuật
chính đáng
chính là
đúng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Vừa mới (Anh-Anh dùng với present perfect): "I've just finished." — Anh-Mỹ: "I just finished."
- Chỉ/đơn giản: "Just a minute" / "It's just a scratch" (chỉ vết xước thôi).
- Vị trí: ngay trước động từ chính ("I just arrived") hoặc trước cụm cần giới hạn ("just the two of us").
Dễ nhầm
- "just" ≠ "fair": công bằng là "fair/just" (tính từ) — "a fair decision". Tránh dịch máy "just" = công bằng.
- "just now" = vừa lúc nãy HOẶC ngay bây giờ (AmE) — ngữ cảnh quyết định.
Mẫu câu giá trị
- "I was just about to text you." (tôi vừa sắp nhắn cho bạn — "just about to" = sắp sửa đúng lúc.)
- "Just so you know, the gate closes at ten." (nhắc trước để bạn biết: cổng đóng lúc 10 — "just so you know", câu mở đầu nhắc nhở.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật