Nghĩa tiếng Việt của
truly
Phiên âm Mỹ /ˈtɹuli/ BrE /ˈtruli/
Transcript: từ "truly" phát âm Mỹ /ˈtɹuli/ Anh /ˈtruli/ — audio file: truly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1825) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
thật, sự thật, đúng
the truly great — những người thật sự vĩ đại
thành thật, thành khẩn, chân thành
to be truly grateful — thành thật biết ơn
trung thành
thật ra, thật vậy
truly, I cannot say — thật vậy, tôi không thể nói được
Yours truly
(xem) yours
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- truly + adj = thực sự (formal — "truly global").
- Yours truly (kết thư — BrE traditional); "truly, madly, deeply" (informal nhấn).
- true (adj — đã gặp truth); truth (n); "come true" (thành hiện thực).
Dễ nhầm
- truly (thật — xác nhận chất lượng) vs really (rất/thật — chung) vs genuinely (chân thật — nguồn gốc).
- "truly sorry" ≠ "truly yours" (kết thư — formula).
Mẫu câu giá trị
- "The ramp is truly universal — pushchairs, wheelchairs, trolleys." (dốc thực sự cho mọi người — xe đẩy, xe lăn, hàng.)
- "The ferry crossing is truly 24-hour now." (tuyến phà giờ thực sự 24 giờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật