Nghĩa tiếng Việt của
very
Phiên âm Mỹ /ˈvɛɹi/ BrE /ˈvɛəi/
Transcript: từ "very" phát âm Mỹ /ˈvɛɹi/ Anh /ˈvɛəi/ — audio file: very.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #63) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
thực, thực sự
in very deed — thực ra
chính, ngay
in this very room — ở chính phòng này
he is the very man we want — anh ta chính là người chúng ta cần
in the very middle — vào chính giữa
on that very day — ngay ngày ấy
chỉ
I tremble at the very thought — chỉ nghĩ đến là là tôi đã rùng mình
phó từ
rất, lắm, hơn hết
very beautiful — rất đẹp
of the very best quality — phẩm chất tốt hơn hết
at the very latest — chậm lắm là, chậm nhất là
very much better — tốt hơn nhiều lắm
the question has been very much disputed — vấn đề đã bàn cãi nhiều lắm
chính, đúng, ngay
on the very same day — ngay cùng ngày; cùng đúng ngày đó
I bought it with my very own money — tôi mua cái đó bằng chính tiền riêng của tôi
Chuyên ngành kỹ thuật
rất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "very" + tính từ/trạng từ: "very good", "very quickly".
- "not very" = phủ định nhẹ: "not very clear" (không rõ lắm) — mềm hơn "unclear".
- "very much" với động từ/tân ngữ: "Thank you very much", "I like it very much".
Dễ nhầm
- "very" KHÔNG đứng trước động từ: "I very like it" ❌ → "I like it very much / I really like it".
- "very" ≠ "too": "very hot" (nóng mà vẫn ổn) — "too hot" (nóng quá, có vấn đề). Độ chênh này rất quan trọng trong phản hồi.
- Không "very + so sánh hơn": "very better" ❌ → "much better".
Mẫu câu giá trị
- "The instructions weren't very clear." (hướng dẫn không được rõ lắm — phàn nàn lịch sự bằng "not very".)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật