Nghĩa tiếng Việt của

wonder

Phiên âm Mỹ /ˈwʌndɚ/ BrE /ˈwʌndə/

Transcript: từ "wonder" phát âm Mỹ /ˈwʌndɚ/ Anh /ˈwʌndə/ — audio file: wonder.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #665) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
vật kỳ diệu, kỳ quan, vật phi thường; điều kỳ lạ, điều kỳ diệu; kỳ công
the seven wonders of the world — bảy kỳ quan trên thế giới
a wonder of architecture — một kỳ công về kiến trúc
to work wonders — làm những việc kỳ lạ; thành công rực rỡ
for a wonder — một cách kỳ diệu, thật là kỳ lạ
người kỳ diệu, thần đồng
a musical wonder — một thần đồng về nhạc
sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc
that is no wonder — tất nhiên, dĩ nhiên, không có gì lạ, không có gì đáng ngạc nhiên
to fill someone with wonder — làm cho ai kinh ngạc
a nine days' wonder
(xem) nine
động từ
ngạc nhiên, lấy làm lạ, kinh ngạc
I dont't wonder at it — điều đó không làm cho tôi ngạc nhiên
I wonder that you never heard of it — tôi lấy làm lạ rằng anh chưa bao giờ nghe nói về điều đó
that's not to be wondered at — không có gì đáng kinh ngạc cả
muốn biết, tự hỏi
I wonder who he is? — tôi tự hỏi nó là ai?
I wonder whether you can tell me — tôi tự hỏi không biết anh có thể bảo cho tôi biết không
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
kỳ quan

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật