Nghĩa tiếng Việt của

motion

Phiên âm Mỹ /ˈmoʊʃən/ BrE /ˈməʊʃən/

Transcript: từ "motion" phát âm Mỹ /ˈmoʊʃən/ Anh /ˈməʊʃən/ — audio file: motion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1848) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự vận động, sự chuyển đông, sự di động
motion to and from — sự chuyển động qua lại
cử động, cử chỉ, dáng đi
a very graceful motion — dáng đi rất duyên dáng
bản kiến nghị; sự đề nghị
to table a motion — đưa ra một đề nghị
on the motion of — theo đề nghị của
(y học) sự đi ngoài, sự đi ỉa
máy móc
động từ
ra hiệu, ra ý
to motion someone to go out — ra hiệu cho ai đi ra
Chuyên ngành kinh tế
bản kiến nghị
cử chỉ
cử động
dáng đi
đề nghị trong cuộc họp
Chuyên ngành kỹ thuật
cấu truyền động
sự chuyển động
sự vận động
Lĩnh vực: vật lý
cấu truyền

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật