Nghĩa tiếng Việt của
popular
Phiên âm Mỹ /ˈpɑpjəlɚ/ BrE /ˈpɑpjələ/
Transcript: từ "popular" phát âm Mỹ /ˈpɑpjəlɚ/ Anh /ˈpɑpjələ/ — audio file: popular.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #790) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
(thuộc) nhân dân, của nhân dân, do nhân dân
a popular insurection — cuộc khởi nghĩa của nhân dân
bình dân
the popular front — mặt trận bình dân
có tính chất đại chúng, hợp với nhân dân, hợp với trình độ nhân dân, phổ cập
popular language — ngôn ngữ đại chúng
popular sciene — khoa học phổ cập
at popular prices — với giá rẻ (hợp với túi tiền của nhân dân)
được lòng dân, được nhân dân yêu mến, được mọi người ưa thích, phổ biến, nổi tiếng
a popular song — bài hát phổ biến
a popular book — một quyển sách được mọi người ưa thích
a popular writer — nhà văn nổi tiếng, nhà văn được mọi người yêu mến
Chuyên ngành kinh tế
bình dân
phổ biến
thịnh hành
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thông dụng
Lĩnh vực: toán & tin
ưa chuộng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- popular = phổ biến/được ưa chuộng (adj): popular WITH/AMONG + nhóm ("popular among students" — được học sinh ưa);
- popularity (n) = độ phổ biến: gain popularity (được ưa chuộng dần);
- populace = dân chúng (formal hiếm); populous = đông dân ("a populous city").
Dễ nhầm
- popular (được nhiều người thích) vs famous (nổi tiếng rộng rãi) — popular nhiều người xem dùng, famous ai cũng biết tên.
Mẫu câu giá trị
- "Walking meetings are popular among remote teams." (họp vừa đi bộ được team từ xa ưa chuộng).
- "The genre gained popularity after 2020." (thể loại nổi lên sau 2020).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật