Nghĩa tiếng Việt của

relation

Phiên âm Mỹ /ɹiˈleɪʃən/ BrE /riˈleɪʃən/

Transcript: từ "relation" phát âm Mỹ /ɹiˈleɪʃən/ Anh /riˈleɪʃən/ — audio file: relation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #833) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự kể lại, sự thuật lại; chuyện kể lại
sự liên lạc, mối quan hệ, mối tương quan, mối liên hệ
the relations of production — quan hệ sản xuất
the relation between knowledge and practice — mối quan hệ trí thức và thực hành
(số nhiều) sự giao thiệp
to have business relations somebody — có giao thiệp buôn bán với ai
to enter into relations with someone — giao thiệp với ai
người bà con, họ hàng, thân thuộc
he is a relation to me — anh ta là người bà con của tôi
relation by (on) the father's side — người bà con bên nội
(pháp lý) sự đưa đơn lên chưởng lý
Chuyên ngành kinh tế
quan hệ, mỗi quan hệ, (sự) tương quan
Chuyên ngành kỹ thuật
hệ thức
mối liên hệ
mối quan hệ
quan hệ
sự liên hệ
sự quan hệ
sự tương quan
toán tử quan hệ
Lĩnh vực: toán & tin
quan hệ, tỷ suất
Lĩnh vực: xây dựng
tỉ suất

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật