Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với principal (kèm trái nghĩa)?

“principal” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là lead, head, primary; trái nghĩa thường gặp: follow, rear, foot. “principal” và “lead”, “head”, “primary” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

“principal” và “lead”, “head”, “primary” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
lead/lɛd/gần nhất về nghĩa
head/hɛd/học thuật/trung tính
primary/ˈpɹaɪˌmɛɹi/ngữ cảnh hẹp hơn
main/meɪn/ngữ cảnh hẹp hơn
star/stɑɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
dealer/ˈdilɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
chief/tʃif/ngữ cảnh hẹp hơn
important/ˌɪmˈpɔɹtənt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “principal” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “lead” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu