Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với principal (kèm trái nghĩa)?
“principal” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là lead, head, primary; trái nghĩa thường gặp: follow, rear, foot. “principal” và “lead”, “head”, “primary” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
“principal” và “lead”, “head”, “primary” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| lead | /lɛd/ | gần nhất về nghĩa |
| head | /hɛd/ | học thuật/trung tính |
| primary | /ˈpɹaɪˌmɛɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| main | /meɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| star | /stɑɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| dealer | /ˈdilɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| chief | /tʃif/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| important | /ˌɪmˈpɔɹtənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “principal” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “lead” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The principal cause of traffic congestion is the excessive number of private cars.
Nguyên nhân chính của tắc đường là số lượng ô tô cá nhân quá nhiều. - Protecting deposits is essential because banks lend out most principal to borrowers.
Bảo vệ tiền gửi là thiết yếu vì ngân hàng cho vay phần lớn tiền gốc cho người vay. - principal cause
nguyên nhân chính