Nghĩa tiếng Việt của
politician
Phiên âm Mỹ /ˌpɑləˈtɪʃən/
Transcript: từ "politician" phát âm Mỹ /ˌpɑləˈtɪʃən/ — audio file: politician.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1812) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
nhà chính trị; chính khách
con buôn chính trị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a local/national politician (chính trị gia địa phương/quốc gia — nghề).
- politician (n) của politics — đã có note politics (politics ≠ policy).
- politic (adj — khôn khéo: "a politic silence" — formal hiếm); political (adj — thuộc chính trị).
Dễ nhầm
- politician (người làm chính trị) vs statesman (chính khách lớn — khen) vs bureaucrat (quan chức — hơi chê).
- "career politician" (chính trị gia làm nghề trọn đời — nghị luận).
Mẫu câu giá trị
- "Local politicians opened the flood shelter jointly." (các chính trị gia địa phương khai trương nhà trú cùng nhau.)
- "Voters judged every politician by the refund record." (cử tri đánh giá mỗi chính trị gia qua hồ sơ hoàn tiền.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật