Nghĩa tiếng Việt của
politics
Phiên âm Mỹ /ˈpɑləˌtɪks/
Transcript: từ "politics" phát âm Mỹ /ˈpɑləˌtɪks/ — audio file: politics.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Dạng chia của “politic” IELTS Core ~B1
danh từ số nhiều
chính trị
to talk politics — nói chuyện chính trị
hoạt động chính trị
to enter politics — tham gia hoạt động chính trị
chính kiến, quan điểm chính trị
what are your politics? — chính kiến của anh thế nào?
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- politics = chính trị — động từ số IT khi là lĩnh vực: "politics is a rough business".
- enter/go into politics = bước vào chính giới; party politics (chính trị đảng phái).
- Bộ ba: politics (n) — political (adj) — politician (nhà chính trị).
Dễ nhầm
- BẪY KINH ĐIỂN: politics (chính trị nói chung) ≠ policy (chính sách cụ thể): "housing policy" KHÔNG "housing politics".
- "office politics" (chính trị cơ quan — chuyện phe nhóm) — nghĩa đời thường.
Mẫu câu giá trị
- "She entered politics after a decade of teaching." (bà bước vào chính giới sau mười năm dạy học).
- "Local politics often hinges on housing policy." (chính trị địa phương thường phụ thuộc chính sách nhà ở).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật