Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với place (kèm trái nghĩa)?
“place” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là base, order, set; trái nghĩa thường gặp: disorder, rise. “place” và “base”, “order”, “set” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
“place” và “base”, “order”, “set” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| base | /beɪs/ | gần nhất về nghĩa |
| order | /ˈɔɹdɚ/ | học thuật/trung tính |
| set | /sɛt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| direct | /dˈɚɛkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| point | /pɔɪnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| range | /ɹeɪndʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| position | /pəˈzɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pose | /poʊz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “place” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “base” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The conference takes place every October.
diễn ra mỗi tháng Mười - Find a quiet place to focus.
một nơi yên tĩnh - in all places
ở khắp nơi