Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với picture (kèm trái nghĩa)?
“picture” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là fancy, project, show; trái nghĩa thường gặp: plain, hide. picture (tranh/ảnh chung) vs photo (ảnh chụp) vs image (hình số/hiện ra trong đầu). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
picture (tranh/ảnh chung) vs photo (ảnh chụp) vs image (hình số/hiện ra trong đầu).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| fancy | /ˈfænsi/ | gần nhất về nghĩa |
| project | /ˈpɹɑdʒɛkt/ | học thuật/trung tính |
| show | /ʃoʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| see | /si/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| figure | /ˈfɪɡjɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| impression | /ˌɪmˈpɹɛʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| image | /ˈɪmədʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| scene | /sin/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “picture” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “fancy” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Picture this: a classroom with no walls.
hãy hình dung: lớp học không bốn bức tường - The report paints a clear picture of the crisis.
báo cáo vẽ rõ bức tranh khủng hoảng - to sit for one's picture
ngồi để cho vẽ chân dung