Nghĩa tiếng Việt của
scene
Phiên âm Mỹ /sin/
Transcript: từ "scene" phát âm Mỹ /sin/ — audio file: scene.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1023) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
nơi xảy ra
a scene of strife — nơi xảy ra xung đột
the scene is laid in India — câu chuyện xảy ra ở Ân độ
lớp (của bản kịch)
(sân khấu) cảnh phông
behind the scenes — (nghĩa bóng) ở hậu trường, kín, bí mật
cảnh tượng, quang cảnh
a scene of destruction — cảnh tàn phá
(thông tục) trận cãi nhau, trận mắng nhau
don't make a scene — đừng gây chuyện cãi nhau nữa
(cổ) sân khấu
to quit the scene
qua đời
Chuyên ngành kỹ thuật
kịch bản
màn ảnh
màn hình
phong cảnh
Lĩnh vực: xây dựng
thực địa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- behind the scenes = hậu trường: "a look behind the scenes of the newsroom".
- on the scene = có mặt tại hiện trường: "paramedics were on the scene within minutes".
- scene = một cảnh (phim, kịch) hoặc khung hiện trường; "the crime scene" (hiện trường án mạng).
Dễ nhầm
- scene (cảnh đơn lẻ) vs scenery (toàn cảnh thiên nhiên, không đếm được): "mountain scenery".
- scene khác view (tầm nhìn ra cảnh từ vị trí của bạn).
Mẫu câu giá trị
- "Police arrived on the scene within minutes." (cảnh sát có mặt tại hiện trường trong vài phút).
- "The film opens with a tense night scene in Hanoi." (phim mở màn bằng một cảnh đêm căng thẳng ở Hà Nội).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật