Nghĩa tiếng Việt của

scene

Phiên âm Mỹ /sin/

Transcript: từ "scene" phát âm Mỹ /sin/ — audio file: scene.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1023) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
nơi xảy ra
a scene of strife — nơi xảy ra xung đột
the scene is laid in India — câu chuyện xảy ra ở Ân độ
lớp (của bản kịch)
(sân khấu) cảnh phông
behind the scenes — (nghĩa bóng) ở hậu trường, kín, bí mật
cảnh tượng, quang cảnh
a scene of destruction — cảnh tàn phá
(thông tục) trận cãi nhau, trận mắng nhau
don't make a scene — đừng gây chuyện cãi nhau nữa
(cổ) sân khấu
to quit the scene
qua đời
Chuyên ngành kỹ thuật
kịch bản
màn ảnh
màn hình
phong cảnh
Lĩnh vực: xây dựng
thực địa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật