Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với phone (kèm trái nghĩa)?

“phone” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là ring, call, sound; trái nghĩa thường gặp: put, quiet, silence. phone vs call: cả hai làm động từ được — "phone him" = "call him". Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (3)

Phân biệt sắc thái

phone vs call: cả hai làm động từ được — "phone him" = "call him".

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
ring/ɹɪŋ/gần nhất về nghĩa
call/kɔl/học thuật/trung tính
sound/saʊnd/ngữ cảnh hẹp hơn
telephone/ˈtɛləˌfoʊn/ngữ cảnh hẹp hơn
cellphone/ˈsɛlfoʊn/ngữ cảnh hẹp hơn
caller/ˈkɔlɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
communications/kəˌmjunəˈkeɪʃənz/ngữ cảnh hẹp hơn
laptop/ˈlæpˌtɑp/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “phone” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “ring” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu