Nghĩa tiếng Việt của

telephone

Phiên âm Mỹ /ˈtɛləˌfoʊn/ BrE /ˈtɛləˌfəʊn/

Transcript: từ "telephone" phát âm Mỹ /ˈtɛləˌfoʊn/ Anh /ˈtɛləˌfəʊn/ — audio file: telephone.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1036) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
dây nói, điện thoại
to be on the telephone — đang liên lạc bằng điện thoại
động từ
gọi điện, nói chuyện bằng điện thoại
Chuyên ngành kinh tế
điện thoại, gọi điện thoại cho
gọi điện thoại cho
máy điện thoại
Chuyên ngành kỹ thuật
điện thoại
gọi điện thoại
máy điện thoại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật