Nghĩa tiếng Việt của

phone

Phiên âm Mỹ /foʊn/ BrE /fəʊn/

Transcript: từ "phone" phát âm Mỹ /foʊn/ Anh /fəʊn/ — audio file: phone.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #479) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
(ngôn ngữ học) âm tỏ lời nói
danh từ
(thông tục) máy điện thoại, dây nói
on the phone — có máy điện thoại; dùng máy điện thoại; đang gọi dây nói
by (over) the phone — bằng dây nói
to get somebody on the phone — gọi dây nói cho ai
động từ
gọi dây nói; nói chuyện bằng dây nói
Chuyên ngành kinh tế
điện thoại
Chuyên ngành kỹ thuật
điện thoại
gọi điện thoại
máy điện thoại
Lĩnh vực: xây dựng
fon (đơn vị cường độ âm)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật