Nghĩa tiếng Việt của
cellphone
Phiên âm Mỹ /ˈsɛlfoʊn/ BrE /ˈsɛlfəʊn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cellphone" phát âm Mỹ /ˈsɛlfoʊn/ Anh /ˈsɛlfəʊn/ — audio file: cellphone.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
điện thoại di động, điện thoại truyền phát dữ liệu thông qua sóng.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cellphone/cell phone; cellphone number; cellphone service
Dễ nhầm
- cellphone is common in US English; mobile phone is common in British English
Mẫu câu giá trị
- “Please switch off your cellphone during the performance.” (Vui lòng tắt điện thoại di động trong buổi biểu diễn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật