Nghĩa tiếng Việt của

arrange

Phiên âm Mỹ /ɚˈeɪndʒ/ BrE /əˈeɪndʒ/

Transcript: từ "arrange" phát âm Mỹ /ɚˈeɪndʒ/ Anh /əˈeɪndʒ/ — audio file: arrange.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1266) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn
arrange in alphabetical order — sắp xếp theo thứ tự abc
to arrange a room — sửa soạn căn phòng
to arrange one's hair — chải (vuốt) tóc cho gọn gàng tề chỉnh
thu xếp; chuẩn bị
to arrange a meeting — thu xếp cuộc gặp gỡ
to arrange a marriage — thu xếp việc cưới xin
dàn xếp, hoà giải (một cuộc cãi nhau...)
cải biên, soạn lại
to arrange a piece of music — cải biên một bản nhạc
to arrange a play for broadcasting — soạn lại một vở kịch để phát thanh
(toán học) chỉnh hợp
(kỹ thuật) lắp ráp
(quân sự) sắp xếp thành hàng ngũ chỉnh tề
nội động từ
thu xếp; chuẩn bị
to arrange to come early — thu xếp để đến sớm
dàn xếp, đồng ý, thoả thuận
to arrange with somebody about something — dàn xếp với ai vấn đề gì; đồng ý với ai cái gì
(quân sự) đứng thành hàng ngũ chỉnh tề
Chuyên ngành kỹ thuật
bố trí
chỉnh hợp
lắp ráp
sắp đặt
sắp xếp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
giá đặt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật