Nghĩa tiếng Việt của
chosen
Phiên âm Mỹ /ˈtʃoʊzən/ BrE /ˈtʃəʊzən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chosen" phát âm Mỹ /ˈtʃoʊzən/ Anh /ˈtʃəʊzən/ — audio file: chosen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

động từ chose; chosen
chọn, lựa chọn, kén chọn
choose for yourself — anh cứ việc chọn, anh cứ chọn lấy
thách muốn
do just as you choose — anh thích gì thì anh cứ làm
cannot choose but
(cổ) không còn cách nào khác hơn là
he cannot choose but go — anh ta không còn cách nào khác hơn là đi
nothing (not much, little) to choose between them — chúng như nhau cả thôi
to pick and choose — kén cá chọn canh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- chosen name; carefully chosen; choose → chose → chosen
Dễ nhầm
- chosen is the past participle/adjective; chose is simple past
Mẫu câu giá trị
- “The committee has chosen a new site for the clinic.” (Ủy ban đã chọn địa điểm mới cho phòng khám.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật