Nghĩa tiếng Việt của
wisdom
Phiên âm Mỹ /ˈwɪzdəm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wisdom" phát âm Mỹ /ˈwɪzdəm/ — audio file: wisdom.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tính khôn ngoan
sự từng tri, sự lịch duyệt
kiến thức, học thức, sự hiểu biết, sự thông thái
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- words of wisdom; wisdom tooth; wise → wisdom
Dễ nhầm
- wisdom is the ability to make good judgements based on experience; knowledge is information or understanding
Mẫu câu giá trị
- “Her grandmother shared words of wisdom.” (Bà cô chia sẻ những lời khôn ngoan.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật