Nghĩa tiếng Việt của
lighting
Phiên âm Mỹ /ˈlaɪtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lighting" phát âm Mỹ /ˈlaɪtɪŋ/ — audio file: lighting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự thắp đèn, sự chăng đèn
thuật bố trí ánh sáng
ánh sáng bố trí ở sân khấu; ánh sảng toả trên tranh
Chuyên ngành kỹ thuật
ánh sáng
chiếu sáng
sự chiếu sáng
sự đốt
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự thắp sáng
Lĩnh vực: điện
việc chiếu sáng
Chuyên ngành kỹ thuật
ánh sáng
chiếu sáng
sự chiếu sáng
sự đốt
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự thắp sáng
Lĩnh vực: điện
việc chiếu sáng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- good lighting; natural lighting; stage lighting
Dễ nhầm
- lighting is the arrangement or type of light in a place; it is usually an uncountable noun
Mẫu câu giá trị
- “The room needs better lighting for reading.” (Căn phòng cần ánh sáng tốt hơn để đọc sách.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật