Nghĩa tiếng Việt của
midnight
Phiên âm Mỹ /ˈmɪdˌnaɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "midnight" phát âm Mỹ /ˈmɪdˌnaɪt/ — audio file: midnight.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nửa đêm, mười hai giờ đêm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- at midnight; midnight blue; midnight oil
Dễ nhầm
- midnight is twelve o’clock at night; noon is twelve o’clock in the day
Mẫu câu giá trị
- “The train arrives just after midnight.” (Tàu đến ngay sau nửa đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật