Nghĩa tiếng Việt của
maze
Phiên âm Mỹ /meɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "maze" phát âm Mỹ /meɪz/ — audio file: maze.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cung mê; đường rồi
(nghĩa bóng) trạng thái hỗn độn, trạng thái rối rắm
to be in a maze — ở trong một trạng thái rối rắm
Chuyên ngành kỹ thuật
đường rối
mê lộ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- get lost in a maze; hedge maze; maze of streets
Dễ nhầm
- a maze is a network of paths that is difficult to find your way through; figuratively it can mean a confusing system
Mẫu câu giá trị
- “The children ran through the hedge maze.” (Bọn trẻ chạy qua mê cung hàng rào cây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật