Nghĩa tiếng Việt của

fabric

Phiên âm Mỹ /ˈfæbɹɪk/ BrE /ˈfæbrɪk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fabric" phát âm Mỹ /ˈfæbɹɪk/ Anh /ˈfæbrɪk/ — audio file: fabric.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
công trình xây dựng
giàn khung, kết cấu, cơ cấu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
the whole fabric of society — toàn bộ cơ cấu xã hội
the fabric of arguments — kết cấu của lý lẽ
vải ((thường) texile fabric)
silk and woollen fabrics — hàng tơ lụa và len dạ
mặt, thớ (vải)
Chuyên ngành kỹ thuật
kết cấu
kết cấu giàn
khăn mặt
khung
lưới
quần áo
sườn
tấm vải
thành phẩm
vải
vải bố
vải dệt
vải gai
xây dựng
Lĩnh vực: dệt may
hàng dệt thoi
Lĩnh vực: xây dựng
vải thành phẩm
Chuyên ngành kỹ thuật
kết cấu
kết cấu giàn
khăn mặt
khung
lưới
quần áo
sườn
tấm vải
thành phẩm
vải
vải bố
vải dệt
vải gai
xây dựng
Lĩnh vực: dệt may
hàng dệt thoi
Lĩnh vực: xây dựng
vải thành phẩm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật