Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với need (kèm trái nghĩa)?
“need” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là demand, want, motivation; trái nghĩa thường gặp: eliminate, supply. "must" = bắt buộc (chủ quan, mạnh); "need to" = cần thiết (thực tế) — TOEIC hay chơi cặp này trong lựa chọn đáp án.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
"must" = bắt buộc (chủ quan, mạnh); "need to" = cần thiết (thực tế) — TOEIC hay chơi cặp này trong lựa chọn đáp án.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| demand | /dɪˈmænd/ | gần nhất về nghĩa |
| want | /wɑnt/ | học thuật/trung tính |
| motivation | /ˌmoʊtəˈveɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| have | /hæv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| take | /teɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| involve | /ˌɪnˈvɑlv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| require | /ˌɹiˈkwaɪɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| motive | /ˈmoʊtɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “need” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “demand” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Do you need a hand?
cần giúp không — tự nhiên hơn "Do you need help?" một nhịp - This file needs updating.
file này cần được cập nhật - if need be
nếu cần