Nghĩa tiếng Việt của
motivation
Phiên âm Mỹ /ˌmoʊtəˈveɪʃən/ BrE /ˌməʊtəˈveɪʃən/
Transcript: từ "motivation" phát âm Mỹ /ˌmoʊtəˈveɪʃən/ Anh /ˌməʊtəˈveɪʃən/ — audio file: motivation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự thúc đẩy, động cơ thúc đẩy
Chuyên ngành kinh tế
động cơ thúc đẩy
động lực thúc đẩy
sự thúc đẩy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- motivation FOR/TO V = động lực để (AWL — "motivation for night study").
- be motivated BY/TO V (được thúc bởi — "motivated by fair pay").
- motivate (v — đã có note inspire phân biệt); motive (động cơ — pháp lý: "the motive was profit").
Dễ nhầm
- motivation (động lực — kéo tới làm) vs incentive (khuyến khích — đã có note) vs motive (động cơ — nguyên nhân pháp lý).
- "demotivate" (làm chán — đối).
Mẫu câu giá trị
- "Fair refunds were the motivation for the audit." (Hoàn tiền công bằng là động lực của kiểm toán.)
- "Crews are motivated by respect, not just pay." (Đoàn được thúc bởi sự kính, không chỉ lương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật