Nghĩa tiếng Việt của
motive
Phiên âm Mỹ /ˈmoʊtɪv/ BrE /ˈməʊtɪv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "motive" phát âm Mỹ /ˈmoʊtɪv/ Anh /ˈməʊtɪv/ — audio file: motive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
vận động, chuyển động
motive power (force) — động lực
danh từ
cớ, lý do, động cơ (của một hành động)
(như) motif
ngoại động từ
(như) motivate
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyển động
di chuyển được
lưu động
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- motive for a crime; hidden motive; motivate
Dễ nhầm
- a motive is a reason for doing something, especially a crime; motivation is the force or desire behind an action
Mẫu câu giá trị
- “Investigators could not establish a motive.” (Các điều tra viên chưa xác định được động cơ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật