Nghĩa tiếng Việt của
tune
Phiên âm Mỹ /tun/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tune" phát âm Mỹ /tun/ — audio file: tune.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2192) Nên nhận biết ~B2
danh từ
điệu (hát...), giai điệu
sự đúng điệu; sự hoà âm
to sing in tune — hát đúng
to sing out of tune — hát sai, hát lạc điệu
(nghĩa bóng) sự hoà hợp sự hoà thuận
to be in tune with somebody — hợp với ai, hoà thuận với ai
sự cao hứng, sự hứng thú
I am not in tune for a talk this evening — tôi không thấy hứng thú nói chuyện tối nay
to change one's tune; to sing another tune
(nghĩa bóng) đổi giọng, đổi thái độ
to the tune of five million
với số tiền là năm triệu
ngoại động từ
(âm nhạc) lên dây so dây (đàn)
(nghĩa bóng) làm cho hoà hợp, làm cho phù hợp, làm cho ăn giọng, làm cho ăn khớp
you'll have to tune your theories to the new conditions of life — anh phải làm cho những lý thuyết của anh phù hợp với những điều kiện mới của cuộc sống
(Mỹ) điều chỉnh (máy...)
nội động từ
(+ with) hoà hợp với, hoà nhịp với, ăn giọng với, ăn khớp với (đen & bóng)
to tune in
điều chỉnh làn sóng (truyền thanh)
to tune in to Pekin — bắt đài Bắc kinh
to tune up
lên dây, so dây (dàn nhạc)
bắt đầu chơi (nhạc); bắt đầu hát
(đùa cợt) bắt đầu nhé (trẻ con...)
Chuyên ngành kỹ thuật
âm điệu
chỉnh dẫn
điều chỉnh
điều hưởng
sự điều hưởng
Lĩnh vực: toán & tin
chỉnh
vặn (núm chỉnh)
Lĩnh vực: vật lý
làm cộng hưởng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bất quy tắc: tune – tuned – tuning (lên dây/chỉnh — "tuned the engine").
- tune IN/OUT (bật theo/loa ngoài — "tuned out the noise" (ngắt lời ồn — hình ảnh).
- in tune WITH (hoà hợp với — "in tune with night demand"; out of tune (lạc — cả nghĩa không hợp.
- tune (n) — giai điệu: "a catchy tune".
Dễ nhầm
- tune (lên dây/chỉnh) vs adjust (chỉnh — chung, đã có khái niệm) vs tune-up (bảo dưỡng — xe: "a full tune-up").
- "to the tune OF" (tới mức — số tiền: "debt to the tune of 40,000 dollars" — formal!).
Mẫu câu giá trị
- "Engines were tuned for the fog season." (Động cơ được chỉnh cho mùa sương.)
- "Night fines rose to the tune of 30%." (Phạt đêm leo tới mức ba mươi phần trăm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật