Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với much (kèm trái nghĩa)?
“much” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là practically, often, some; trái nghĩa thường gặp: rarely. “much” và “practically”, “often”, “some” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“much” và “practically”, “often”, “some” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| practically | /ˈpɹæktɪkli/ | gần nhất về nghĩa |
| often | /ˈɔfən/ | học thuật/trung tính |
| some | /sʌm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| such | /sʌtʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| greatly | /ˈɡɹeɪtli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| best | /bɛst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| major | /ˈmeɪdʒɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fully | /ˈfʊli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “much” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “practically” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The update is much faster than before.
nhanh hơn nhiều - How much does the course cost?
khóa học bao nhiêu - much water
nhiều nước