Nghĩa tiếng Việt của
fully
Phiên âm Mỹ /ˈfʊli/
Transcript: từ "fully" phát âm Mỹ /ˈfʊli/ — audio file: fully.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1178) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
đầy đủ, hoàn toàn
Chuyên ngành kỹ thuật
đầy đủ
hoàn toàn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fully + V-ed/adj = hoàn toàn: "fully aware", "fully booked", "fully equipped".
- understand fully / fully understand — vị trí linh hoạt: "I fully understand your concern".
- "fully fledged" (đủ tiêu chuẩn, trọn vẹn: "a fully fledged member").
Dễ nhầm
- fully (toàn bộ mức độ, hơi trang trọng) ≈ completely (đời thường hơn) ≈ wholly (văn Anh học thuật).
- "fully committed" (cam kết trọn vẹn) — cụm công việc.
Mẫu câu giá trị
- "The venue was fully booked months ahead." (địa điểm kín chỗ từ vài tháng trước).
- "Refunds apply only to fully unused tickets." (hoàn tiền chỉ áp dụng cho vé chưa dùng chút nào).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật