Nghĩa tiếng Việt của
greatly
Phiên âm Mỹ /ˈɡɹeɪtli/ BrE /ˈɡreɪtli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "greatly" phát âm Mỹ /ˈɡɹeɪtli/ Anh /ˈɡreɪtli/ — audio file: greatly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2418) Nên nhận biết ~B2
phó từ
rất lắm
cao thượng, cao cả
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- greatly appreciate/improve/increase; greatly reduced
Dễ nhầm
- greatly là trạng từ chỉ mức độ đáng kể; great là tính từ
Mẫu câu giá trị
- “The extra hour greatly improved the team’s chances of finishing on time.” (Thêm một giờ giúp cơ hội hoàn thành đúng hạn của đội tăng lên đáng kể.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật