Nghĩa tiếng Việt của

practically

Phiên âm Mỹ /ˈpɹæktɪkli/ BrE /ˈpræktɪkli/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "practically" phát âm Mỹ /ˈpɹæktɪkli/ Anh /ˈpræktɪkli/ — audio file: practically.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
về mặt thực hành (đối với lý thuyết)
thực tế, thực tiễn, thiết thực
trên thực tế, thực tế ra
practically speaking — thực ra
hầu như
there's practically nothing left — hầu như không còn lại cái gì
practically no changes — hầu như không còn có sự thay đổi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật