Nghĩa tiếng Việt của
practically
Phiên âm Mỹ /ˈpɹæktɪkli/ BrE /ˈpræktɪkli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "practically" phát âm Mỹ /ˈpɹæktɪkli/ Anh /ˈpræktɪkli/ — audio file: practically.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
về mặt thực hành (đối với lý thuyết)
thực tế, thực tiễn, thiết thực
trên thực tế, thực tế ra
practically speaking — thực ra
hầu như
there's practically nothing left — hầu như không còn lại cái gì
practically no changes — hầu như không còn có sự thay đổi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- practically finished; practically speaking; practical → practically
Dễ nhầm
- practically means almost or in a useful, realistic way; virtually means almost
Mẫu câu giá trị
- “The report is practically complete.” (Bản báo cáo gần như đã hoàn thành.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật