Nghĩa tiếng Việt của
often
Phiên âm Mỹ /ˈɔfən/
Transcript: từ "often" phát âm Mỹ /ˈɔfən/ — audio file: often.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #288) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
thường, hay, luôn, năng
I often come to see him — tôi hay đến thăm anh ấy
often and often — luôn luôn, thường thường
Chuyên ngành kỹ thuật
nhiều lần
Lĩnh vực: toán & tin
thường thường
thường, nhiều lần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- often = thường xuyên — trước động từ thường, sau to be: "I often walk" / "He is often late".
- How often...? = mấy lần: "How often do you exercise?" — trả lời: twice a week (hai lần mỗi tuần).
Dễ nhầm
- often: BrE chuẩn đọc /ˈɒfn/ (t câm); /ˈɒftən/ cũng được chấp nhận — bẫy phát âm.
- more often than not = phần lớn là: "More often than not, he is right."
Mẫu câu giá trị
- "How often do you review vocabulary?" (ôn từ mấy lần một...?).
- "Big cities are often noisier than small towns." (thành phố lớn thường ồn hơn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật