Nghĩa tiếng Việt của

such

Phiên âm Mỹ /sʌtʃ/

Transcript: từ "such" phát âm Mỹ /sʌtʃ/ — audio file: such.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #100) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
như thế, như vậy, như loại đó
such people as these — những người như thế
experiences such as this are rare — những kinh nghiệm như vật rất hiếm
I've never seen such a thing — tôi chưa thấy một việc như thế bao giờ
don't be in such a hurry — không phải vội vã đến thế
thật là, quả là
such a beautiful day! — một ngày thật là đẹp!
đến nỗi
the oppression was such as to make everyone rise up — sự áp bức tàn bạo đến nỗi làm cho mọi người phải nổi dậy
he told such a strange story that nobody believed it — anh ấy kể một câu chuyện lạ lùng đến nỗi không ai tin được
(như) such-and-such
such father such son
cha nào con nấy
such master such servant
thầy nào tớ ấy
danh từ
cái đó, điều đó, những cái đó, những thứ đó; những cái như vậy, những điều như vậy
I may have offended, but such was not my intention — tôi có thể làm mất lòng đấy, nhưng (cái) đó không phải là chủ định của tôi
customers who are not satisfied with the goods bought can change such, if unused — khách hàng nào không vừa lòng với hàng đã mua có thể đổi những thứ đó, nếu chưa dùng
(cổ); (thơ ca); (văn học) những ai, ai
let such as have any objections take the floor — những ai có ý kiến phản đối xin mời phát biểu
all such
những người như thế
as such
như vậy, như thế, với cương vị như thế
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
như vậy

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật