Nghĩa tiếng Việt của
rarely
Phiên âm Mỹ /ˈɹɛɹli/ BrE /ˈrɛəli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rarely" phát âm Mỹ /ˈɹɛɹli/ Anh /ˈrɛəli/ — audio file: rarely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2149) Nên nhận biết ~B2
phó từ
hiếm, hiếm có, ít có
đặc biệt, bất thường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rarely = hiếm khi (adv — phủ định bộ phận: "rarely does the ferry miss a tide" — đảo ngữ khi đầu câu!).
- rare (adj — đã có note rare); rarity (đã có note).
- "rarely, if ever" (hiếm nếu không muốn nói không bao giờ — idiom).
Dễ nhầm
- rarely (hiếm — tần suất thấp) vs seldom (ít khi — formal tương đương) vs hardly ever (suýt không — đã có note hardly).
- "rarely" đầu câu → ĐẢO NGỮ: "Rarely HAVE we seen such calm."
Mẫu câu giá trị
- "Rarely have refunds taken more than 72 hours." (Hiếm khi hoàn tiền nào quá 72 giờ.)
- "The old ramp rarely, if ever, flooded twice a year." (Dốc cũ hiếm hoi lắm mới ngập hai lần một năm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật