Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với move (kèm trái nghĩa)?
“move” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là strike, affect, run; trái nghĩa thường gặp: rest, stick, stay. “move” và “strike”, “affect”, “run” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“move” và “strike”, “affect”, “run” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| strike | /stɹaɪk/ | gần nhất về nghĩa |
| affect | /əˈfɛkt/ | học thuật/trung tính |
| run | /ɹʌn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| act | /ækt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| impress | /ˌɪmˈpɹɛs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| movement | /ˈmuvmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| proceed | /pɹəˈsid/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| travel | /ˈtɹævəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “move” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “strike” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- They moved to Canada for better schools.
chuyển sang Canada - Her story moved everyone in the room.
khiến cả phòng xúc động - to make a move
di chuyển, đổi chuyển, sự xê dịch