Nghĩa tiếng Việt của

impress

Phiên âm Mỹ /ˌɪmˈpɹɛs/ BrE /ˌɪmˈprɛs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "impress" phát âm Mỹ /ˌɪmˈpɹɛs/ Anh /ˌɪmˈprɛs/ — audio file: impress.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2243) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự đóng dấu
dấu (đóng vào, in vào...)
(nghĩa bóng) dấu ấn
a work bearing an impress of genius — tác phẩm mang dấu ấn của một thiên tài
ngoại động từ
đóng, in (dấu lên cái gì); đóng dấu vào, in dấu vào (cái gì)
to impress the wax with a stamp — đóng dấu vào miếng sáp bằng con dấu
ghi sâu vào, khắc sâu vào, in sâu vào
to impress something on the memory — ghi sâu cái gì vào ký ức
gây ấn tượng; làm cảm động, làm cảm kích
to be deeply impressed by someone's kindness — cảm kích sâu sắc vì lòng tốt của ai
ngoại động từ
(sử học) cưỡng bách (thanh niên...) tòng quân, bắt (thanh niên...) đi lính
trưng thu, sung công (hàng hoá...)
đưa vào, dùng (những sự kiện... để làm dẫn chứng, để lập luận...)
Chuyên ngành kinh tế
đục lỗ
sự đóng
sự in
tạo lỗ
Chuyên ngành kỹ thuật
dấu
đóng dấu
hoa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật