Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với mind (kèm trái nghĩa)?
“mind” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là idea, head, judgment; trái nghĩa thường gặp: forget, rear, foot. “mind” và “idea”, “head”, “judgment” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“mind” và “idea”, “head”, “judgment” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| idea | /aɪˈdiə/ | gần nhất về nghĩa |
| head | /hɛd/ | học thuật/trung tính |
| judgment | /ˈdʒʌdʒmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| worry | /ˈwɝi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| brain | /bɹeɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| judgement | /ˈdʒʌdʒmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| listen | /ˈlɪsən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| beware | /bɪˈwɛɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “mind” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “idea” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Do you mind closing the window?
phiền bạn đóng cửa sổ giúp - Bear in mind that results take time.
nhớ rằng kết quả cần thời gian - mind and body
tinh thần và thể chất