Nghĩa tiếng Việt của
beware
Phiên âm Mỹ /bɪˈwɛɹ/ BrE /bɪˈwɛə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "beware" phát âm Mỹ /bɪˈwɛɹ/ Anh /bɪˈwɛə/ — audio file: beware.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
động từ
cẩn thận, chú ý; đề phòng
beware of the dog! — cẩn thận, có chó đấy!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- beware of dogs; beware the consequences; beware → be cautious
Dễ nhầm
- beware is a formal warning to be careful of danger; watch out is more conversational
Mẫu câu giá trị
- “Beware of loose stones on the path.” (Cẩn thận đá rời trên lối đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật