Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với matter (kèm trái nghĩa)?
“matter” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là subject, issue, affair; trái nghĩa thường gặp: recall. “matter” và “subject”, “issue”, “affair” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“matter” và “subject”, “issue”, “affair” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| subject | /səbˈdʒɛkt/ | gần nhất về nghĩa |
| issue | /ˈɪʃu/ | học thuật/trung tính |
| affair | /əˈfɛɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| substance | /ˈsʌbstəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| thing | /θɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| count | /kaʊnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| material | /məˈtɪɹiəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| topic | /ˈtɑpɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “matter” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “subject” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- No matter how busy you are, read ten minutes a day.
dù bận đến đâu cũng đọc mười phút mỗi ngày - Success is largely a matter of consistency.
thành công phần lớn là chuyện đều đặn - solid matter
chất đặc