Nghĩa tiếng Việt của

associate

Phiên âm Mỹ /əˈsoʊsiət/ BrE /əˈsəʊsiət/

Transcript: từ "associate" phát âm Mỹ /əˈsoʊsiət/ Anh /əˈsəʊsiət/ — audio file: associate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #857) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
kết giao, kết hợp liên hợp; liên đới
associate societies — hội liên hiệp
associate number — (toán học) số liên đới
(Mỹ) cùng cộng tác, phụ, phó, trợ
associate editor — phó tổng biên tập
danh từ
bạn, bạn đồng liêu, người cùng cộng tác; đồng minh
hội viên thông tin, viện sĩ thông tấn (viện hàn lâm khoa học...)
vật phụ thuộc (vào vật khác); vật liên kết với vật khác
ngoại động từ
kết giao, kết hợp, liên hợp, liên kết; cho gia nhập, cho cộng tác
to associate someone in one's business — cho ai cùng cộng tác trong công việc kinh doanh
liên tưởng (những ý nghĩ)
to associate oneself in — dự vào, cùng cộng tác vào
nội động từ
kết giao, kết bạn với, giao thiệp với
hợp sức; liên hợp lại (vì mục đích chung), liên kết lại
to associate with someone in doing something — hợp sức với người nào làm việc gì
Chuyên ngành kinh tế
bạn đồng sự
hội viên
người cùng cộng tác
người hùn vốn
người liên kết
Chuyên ngành kỹ thuật
hội viên
kết hợp
liên đới
liên hợp
liên kết
phối hợp
sự kết hợp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
liên kết ghép

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật