Nghĩa tiếng Việt của
faint
Phiên âm Mỹ /feɪnt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "faint" phát âm Mỹ /feɪnt/ — audio file: faint.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
uể oải; lả (vì đói)
e thẹn; nhút nhát
yếu ớt
a faint show of resistance — một sự chống cự yếu ớt
mờ nhạt, không rõ
faint lines — những đường nét mờ nhạt
a faint idea — một ý kiến không rõ rệt
chóng mặt, hay ngất
oi bức, ngột ngạt (không khí)
kinh tởm, lợm giọng (mùi)
danh từ
cơn ngất; sự ngất
in a deal faint — bất tỉnh nhân sự, chết ngất
nội động từ
((thường) + away) ngất đi, xỉu đi
(cổ) nhượng bộ, nản lòng, nản chí
Chuyên ngành kỹ thuật
nhạt
mờ
Lĩnh vực: y học
sự ngất
Chuyên ngành kỹ thuật
nhạt
mờ
Lĩnh vực: y học
sự ngất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feel faint; faint hope; faint away
Dễ nhầm
- faint can mean weak or unclear, or lose consciousness briefly; pass out is more informal
Mẫu câu giá trị
- “She felt faint after standing in the heat.” (Cô thấy choáng sau khi đứng giữa trời nóng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật